Click vào các cặp số để biết thêm chi tiết
|
G.ĐB
|
86408 |
|
G.1
|
33453 |
|
G.2
|
02973 89033 |
|
G.3
|
26458 02328 47651 14451 71896 93956 |
|
G.4
|
9950 5001 1794 8308 |
|
G.5
|
8160 6608 5967 6156 7330 9398 |
|
G.6
|
609 108 352 |
|
G.7
|
50 41 65 99 |
|
G.ĐB
|
13283 |
|
G.1
|
70345 |
|
G.2
|
01554 23922 |
|
G.3
|
42516 24330 17997 70853 26007 16931 |
|
G.4
|
5944 6781 6597 8740 |
|
G.5
|
8512 6208 7633 7838 2994 2531 |
|
G.6
|
247 554 108 |
|
G.7
|
57 42 39 13 |
|
G.ĐB
|
47891 |
|
G.1
|
23959 |
|
G.2
|
00926 60107 |
|
G.3
|
66427 71045 98617 12286 91562 98368 |
|
G.4
|
9607 4464 5447 3035 |
|
G.5
|
1738 5716 7793 1441 7224 1677 |
|
G.6
|
094 495 672 |
|
G.7
|
65 82 97 09 |
|
G.ĐB
|
90148 |
|
G.1
|
20116 |
|
G.2
|
09827 74465 |
|
G.3
|
15703 06203 13706 07938 01540 95651 |
|
G.4
|
7572 6902 4082 6661 |
|
G.5
|
8156 7191 0875 7747 1348 0651 |
|
G.6
|
248 357 890 |
|
G.7
|
92 73 60 77 |
|
G.ĐB
|
81336 |
|
G.1
|
22075 |
|
G.2
|
83524 88647 |
|
G.3
|
52835 80805 90583 51289 63588 50162 |
|
G.4
|
0519 3798 9052 7138 |
|
G.5
|
1762 8391 8947 3527 8829 3753 |
|
G.6
|
787 365 384 |
|
G.7
|
74 27 24 42 |
|
G.ĐB
|
90580 |
|
G.1
|
04540 |
|
G.2
|
94487 98098 |
|
G.3
|
35606 42538 65963 22001 91804 58627 |
|
G.4
|
2392 4618 1552 6353 |
|
G.5
|
0352 1716 6704 6184 8080 0236 |
|
G.6
|
614 041 733 |
|
G.7
|
53 35 65 20 |
|
G.ĐB
|
77552 |
|
G.1
|
10246 |
|
G.2
|
83858 72874 |
|
G.3
|
61930 90777 03788 69003 05296 26446 |
|
G.4
|
4795 3934 6784 6764 |
|
G.5
|
0974 2426 8556 0151 3235 5587 |
|
G.6
|
057 133 052 |
|
G.7
|
47 50 39 28 |
|
G.ĐB
|
07969 |
|
G.1
|
09435 |
|
G.2
|
75015 57586 |
|
G.3
|
84001 17754 44799 23752 50930 00666 |
|
G.4
|
1801 0972 1330 3310 |
|
G.5
|
9690 1372 3721 1627 1810 4363 |
|
G.6
|
239 362 997 |
|
G.7
|
90 22 75 93 |
|
G.ĐB
|
48153 |
|
G.1
|
94401 |
|
G.2
|
14959 95063 |
|
G.3
|
67852 08790 92001 32702 31735 01631 |
|
G.4
|
0222 5116 3649 3724 |
|
G.5
|
8450 0366 0154 7196 5248 7701 |
|
G.6
|
410 044 718 |
|
G.7
|
84 30 13 67 |
|
G.ĐB
|
86408 |
|
G.1
|
33453 |
|
G.2
|
02973 89033 |
|
G.3
|
26458 02328 47651 14451 71896 93956 |
|
G.4
|
9950 5001 1794 8308 |
|
G.5
|
8160 6608 5967 6156 7330 9398 |
|
G.6
|
609 108 352 |
|
G.7
|
50 41 65 99 |
Gan cực đại: 21 ngày
Ngày chưa có lô rơi : 21 ngày
Trang thống kê lô rơi miền Bắc mang đến cho người chơi góc nhìn tổng quan về các cặp số thường xuyên xuất hiện sau kỳ quay trước.
Tại đây, bạn có thể theo dõi lô rơi MB được cập nhật mỗi ngày cùng bảng thống kê tần suất lô rơi chi tiết và dễ tra cứu.
Dữ liệu tần suất lô rơi và tần suất lô tô rơi được tổng hợp từ nhiều kỳ quay gần nhất, giúp người chơi nhận diện xu hướng lô rơi, tham khảo thêm thông tin trước khi lựa chọn con số phù hợp.
Nội dung được trình bày rõ ràng, cập nhật liên tục để hỗ trợ người chơi theo dõi lo roi mb nhanh chóng và thuận tiện.