Kết quả Xổ Số miền Nam

Xổ số miền nam – Sổ Xổ Miền Nam (XSMN/SXMN/ KQXSMN) – trực tiếp kết quả xổ số miền nam hôm nay nhanh nhất, chính xác nhất lúc 16h15 phút hàng ngày.

Ta có xổ số miền nam ( KQXSMN/ XSMN) sẽ mở thưởng vào tất cả các ngày từ thứ 2 đến Chủ Nhật hàng tuần vào lúc 16h15p hàng ngày gồm xổ số các tỉnh: An Giang, Bình Thuận, Tây Ninh, Cà Mau, Đồng Tháp, Bạc Liêu, Bến Tre, Vũng Tàu, Cần Thơ, Đồng Nai, Sóc Trăng, Bình Dương, Trà Vinh, Vĩnh Long, Bình Phước, Hậu Giang, Long An, Đà Lạt, Kiên Giang, Tiền Giang, TP Hồ Chí Minh. Các tỉnh đến ngày mở thưởng sẽ được quay thưởng tại công ty xổ số kiến thiết của tỉnh đó và được chúng tôi tường thuật trực tiếp tại ngay trường quay siêu nhanh, siêu chuẩn xác

Chúc bạn sẽ luôn gặp nhiều may mắn!!!

Đồng Nai
Mã: DN
Sóc Trăng
Mã: ST
Cần Thơ
Mã: CT
G8
99
23
05
G7
560
937
599
G6
5336
8463
8395
7996
8938
5373
5062
6594
1556
G5
8202
8796
7027
G4
22809
21660
00951
51404
19145
69835
78472
12932
52747
75628
79569
69729
08770
86992
78464
00337
70685
02989
79868
72983
31797
G3
72039
68327
60635
99164
09693
13747
G2
18689
70857
95040
G1
72119
56202
78977
ĐB
008775
502669
470991
Chờ kết quả xổ số miền Nam : XSMN CHO gửi 8185
Số đẹp XSMN hôm nay : CAU gửi 8585

Đầu

Đồng Nai

Sóc Trăng

Cần Thơ

0 2 4 9 2 5
1 9
2 7 3 8 9 7
3 5 6 9 2 5 7 8 7
4 5 7 0 7
5 1 7 6
6 0 0 3 4 9 9 2 4 8
7 2 5 0 3 7
8 9 3 5 9
9 5 9 2 6 6 1 3 4 7 9
Bến Tre
Mã: BT
Vũng Tàu
Mã: VT
Bạc Liêu
Mã: BL
G8
73
57
37
G7
073
254
898
G6
3408
7302
5553
4836
8036
8507
1637
0990
1047
G5
8248
1350
3264
G4
03658
05508
26923
71769
88597
19881
21101
27494
21024
80457
89980
37496
48709
87851
58648
07586
82958
13551
78792
10322
92596
G3
08484
96366
91990
58978
36739
76133
G2
54374
11232
75535
G1
40605
73497
52502
ĐB
765500
964170
362747
Chờ kết quả xổ số miền Nam : XSMN CHO gửi 8185
Số đẹp XSMN hôm nay : CAU gửi 8585

Đầu

Bến Tre

Vũng Tàu

Bạc Liêu

0 0 1 2 5 8 8 7 9 2
1
2 3 4 2
3 2 6 6 3 5 7 7 9
4 8 7 7 8
5 3 8 0 1 4 7 7 1 8
6 6 9 4
7 3 3 4 0 8
8 1 4 0 6
9 7 0 4 6 7 0 2 6 8
Hồ Chí Minh
Mã: HCM
Đồng Tháp
Mã: DT
Cà Mau
Mã: CM
G8
28
15
34
G7
980
032
796
G6
0533
9258
7453
3913
3367
5198
2071
7027
2320
G5
5099
1176
3457
G4
82969
67303
14776
18120
55063
98823
19425
54867
92761
17562
59625
77589
80984
05379
92876
97100
61722
10571
82882
03106
91772
G3
80703
20258
95650
32158
51682
69153
G2
33209
07364
30926
G1
37231
04236
00908
ĐB
285333
026183
413783
Tiền Giang
Mã: TG
Kiên Giang
Mã: KG
Đà Lạt
Mã: DL
G8
72
81
16
G7
581
623
717
G6
3097
2686
4056
6905
4640
1101
2849
6860
1883
G5
2278
4178
4506
G4
38085
44782
87529
99621
12321
94576
84259
57145
97261
95072
73549
06137
71311
49285
80624
02870
29966
14610
64664
14546
78281
G3
11006
84715
96914
31213
27309
66294
G2
84077
62323
85655
G1
90838
76397
01854
ĐB
213779
840662
320023