| Đặc biệt | 02636 | |||||||||||
| Giải nhất | 72066 | |||||||||||
| Giải nhì | 91030 | 93579 | ||||||||||
| Giải ba | 33370 | 45058 | 83813 | |||||||||
| 75138 | 08835 | 64869 | ||||||||||
| Giải tư | 2423 | 4622 | 1251 | 5398 | ||||||||
| Giải năm | 0976 | 4695 | 2571 | |||||||||
| 1498 | 5748 | 4618 | ||||||||||
| Giải sáu | 374 | 613 | 055 | |||||||||
| Giải bảy | 52 | 90 | 77 | 34 | ||||||||
| Khánh Hòa Mã: KH |
Đà Nẵng Mã: DNG |
|
| G8 |
71
|
95
|
| G7 |
887
|
487
|
| G6 |
8811
5557
3749
|
7035
8118
8917
|
| G5 |
1094
|
4022
|
| G4 |
36454
07068
21238
98793
13806
40414
15906
|
59923
44046
10311
35258
60535
20781
54375
|
| G3 |
38452
01760
|
66268
85559
|
| G2 |
70789
|
28750
|
| G1 |
40960
|
47246
|
| ĐB |
863914
|
725175
|
| Đồng Nai Mã: DN |
Sóc Trăng Mã: ST |
Cần Thơ Mã: CT |
|
| G8 |
40
|
57
|
48
|
| G7 |
753
|
375
|
254
|
| G6 |
6251
2908
5544
|
0407
6913
3382
|
5125
3297
1039
|
| G5 |
8312
|
5208
|
1048
|
| G4 |
23634
90421
31971
71186
40430
19303
75637
|
64781
82461
53567
58401
32825
21625
57445
|
23534
39426
60870
19855
46418
60162
42476
|
| G3 |
05225
66061
|
50762
91154
|
15152
94736
|
| G2 |
87795
|
74702
|
10938
|
| G1 |
65371
|
97885
|
28610
|
| ĐB |
644186
|
686457
|
783481
|
Luận giải ý nghĩa con cào cào số mấy, con cào cào số gì, số bao nhiêu giúp tài lộc tăng tiến và đem lại cơ hội trúng thưởng độc đắc.
Con số may mắn ngày 14/5/2026 cung Thiên Bình là gì? Những con số may mắn, số lộc phát ngày 14 tháng 5 năm 2026 cung Thiên Bình đón lộc
| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU | CHÂU ÂU | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||
Giao Hữu ĐTQG |
||||||||||||||||
| FT 0 - 3 | Maldives vs Pakistan | 0 : 1/4 | -0.95 | 0.77 | 0 : 0 | 0.71 | -0.89 | 1 3/4 | 0.91 | 0.89 | 3/4 | -0.99 | 0.79 | 2.31 | 2.87 | 2.95 |
| FT 4 - 0 | Campuchia vs Bhutan | 0 : 2 | 0.85 | 0.97 | 0 : 1 | -0.99 | 0.81 | 3 | 0.85 | 0.95 | 1 1/4 | 0.80 | 1.00 | 1.14 | 6.70 | 13.00 |
| FT 1 - 1 | Lesotho vs Kenya | 1/2 : 0 | -0.96 | 0.78 | 1/4 : 0 | 0.84 | 0.98 | 1 3/4 | 0.97 | 0.83 | 1/2 | 0.75 | -0.95 | 5.00 | 2.92 | 1.78 |
| 22:59 | Afghanistan vs Bangladesh U23 | 0 : 1 1/4 | 0.90 | 0.92 | 0 : 1/2 | 0.93 | 0.89 | 2 1/4 | 0.90 | 0.90 | 1 | -0.90 | 0.70 | 1.32 | 4.20 | 7.80 |
| 22:59 | Burundi vs Equatorial Guinea | 1/2 : 0 | 0.90 | 0.92 | 1/4 : 0 | 0.81 | -0.99 | 2 | -0.95 | 0.75 | 3/4 | 0.84 | 0.96 | 4.00 | 3.10 | 1.90 |
| 22:59 | Bắc Ireland vs Guinea | 0 : 1/4 | 0.78 | -0.94 | 0 : 1/4 | -0.81 | 0.65 | 1 3/4 | 0.97 | 0.85 | 3/4 | -0.98 | 0.80 | 2.11 | 2.72 | 3.90 |
| 22:59 | Slovenia vs Síp | 0 : 1 | 0.92 | 0.92 | 0 : 1/2 | -0.97 | 0.81 | 2 1/4 | 0.91 | 0.91 | 1 | -0.98 | 0.80 | 1.43 | 3.75 | 7.20 |
| 23:30 | Iran vs Mali | |||||||||||||||
| 00:00 | Andorra vs Liechtenstein | 0 : 1 | 0.91 | 0.93 | 0 : 1/2 | -0.88 | 0.71 | 1 3/4 | 0.80 | -0.98 | 3/4 | 0.88 | 0.88 | 1.45 | 3.60 | 7.40 |
| 00:00 | Thụy Điển vs Hy Lạp | 0 : 1/2 | 0.96 | 0.88 | 0 : 1/4 | -0.98 | 0.82 | 2 1/2 | 0.91 | 0.91 | 1 | 0.88 | 0.94 | 1.95 | 3.50 | 3.95 |
| 02:00 | T.B.Nha vs Iraq | 0 : 3 1/4 | 0.98 | 0.86 | 0 : 1 1/2 | 0.99 | 0.85 | 4 | 0.94 | 0.88 | 1 3/4 | 0.92 | 0.90 | 1.05 | 15.00 | 29.00 |
| 02:10 | Pháp vs B.B.Ngà | 0 : 1 3/4 | 0.90 | 0.94 | 0 : 3/4 | 0.85 | 0.99 | 3 1/4 | -0.98 | 0.80 | 1 1/4 | 0.83 | 0.99 | 1.24 | 6.30 | 11.50 |
| 07:00 | Séc vs Guatemala | 0 : 2 | 0.97 | 0.87 | 0 : 3/4 | 0.79 | -0.95 | 3 | 1.00 | 0.82 | 1 1/4 | 0.94 | 0.82 | 1.15 | 6.50 | 13.50 |
| 09:00 | Mexico vs Serbia | 0 : 1 1/2 | 0.81 | -0.97 | 0 : 3/4 | 0.95 | 0.89 | 2 3/4 | 0.94 | 0.88 | 1 1/4 | -0.93 | 0.75 | 1.24 | 5.30 | 9.60 |
Giao Hữu BD Nữ |
||||||||||||||||
| 16:30 Hoãn | Uzbekistan Nữ vs Thái Lan Nữ | |||||||||||||||
| 22:30 | Slovenia U19 Nữ vs Bosnia & Herz U19 Nữ | 0 : 1/4 | 0.99 | 0.83 | 0 : 0 | 0.71 | -0.89 | 3 1/4 | 0.98 | 0.82 | 1 1/4 | 0.82 | 0.98 | 2.10 | 3.65 | 2.51 |
| 22:59 | Đức U23 Nữ vs Đan Mạch U23 Nữ | 0 : 1 | 0.85 | 0.97 | 0 : 1/2 | 1.00 | 0.82 | 3 | 0.75 | -0.95 | 1 1/4 | 0.84 | 0.96 | 1.45 | 4.15 | 4.55 |
| 22:59 | Burkina Faso Nữ vs Mali Nữ | 1/4 : 0 | 0.79 | -0.97 | 0 : 0 | -0.92 | 0.73 | 2 | 0.87 | 0.93 | 3/4 | 0.81 | 0.99 | 2.87 | 3.05 | 2.26 |
| 22:59 | B.D.Nha U18 Nữ vs Phần Lan U18 Nữ | |||||||||||||||
VĐQG Algeria |
||||||||||||||||
| 22:59 | ES Ben Aknoun vs USM Alger | 0 : 1/2 | 0.87 | 0.95 | 0 : 1/4 | 1.00 | 0.82 | 2 1/4 | 0.90 | 0.90 | 1 | -0.94 | 0.74 | 1.93 | 3.20 | 3.45 |
VĐQG Marốc |
||||||||||||||||
| 01:00 | Hassania Agadir vs FUS Rabat | 1/4 : 0 | 0.82 | -0.98 | 0 : 0 | -0.89 | 0.73 | 2 | 0.79 | -0.97 | 3/4 | 0.74 | -0.93 | 3.00 | 2.89 | 2.27 |
| 03:00 | FAR Rabat vs Difaa El Jadidi | 0 : 1 1/2 | 0.88 | 0.96 | 0 : 3/4 | -0.95 | 0.79 | 2 1/2 | 0.75 | -0.93 | 1 | 0.73 | -0.92 | 1.25 | 4.95 | 8.50 |
Vòng loại Asian Cup 2027 |
||||||||||||||||
| 22:59 | Lebanon vs Yemen | 0 : 1/4 | 0.87 | 0.95 | 0 : 1/4 | -0.84 | 0.66 | 1 3/4 | 1.00 | 0.80 | 3/4 | -0.85 | 0.65 | 2.17 | 2.67 | 3.80 |
Hạng Nhất QG |
||||||||||||||||
| FT 3 - 1 | ĐH Văn Hiến vs Khánh Hòa | |||||||||||||||
Cúp Thụy Điển |
||||||||||||||||
| 00:30 | IFK Stocksund vs Stockholm Intl | 1 1/4 : 0 | 0.75 | -0.93 | 1/2 : 0 | 0.89 | 0.93 | 3 | 0.75 | -0.95 | 1 1/4 | 0.80 | 1.00 | 5.20 | 4.35 | 1.43 |
Hạng 3 Thụy Điển |
||||||||||||||||
| 00:00 | Laholms vs Hassleholms IF | 3/4 : 0 | 0.76 | 0.94 | 1/4 : 0 | 0.88 | 0.82 | 3 1/4 | 0.81 | 0.89 | 1 1/4 | 0.72 | 0.98 | 3.20 | 3.80 | 1.74 |
| 00:30 | Eskilstuna City vs Karlbergs BK | 0 : 0 | 0.88 | 0.82 | 0 : 0 | 0.87 | 0.83 | 3 | 0.73 | 0.97 | 1 1/4 | 0.83 | 0.87 | 2.33 | 3.60 | 2.26 |
U17 Châu Âu |
||||||||||||||||
| FT 2 - 1 | Bỉ U17 vs Pháp U17 | 3/4 : 0 | 0.76 | -0.94 | 1/4 : 0 | 0.91 | 0.91 | 2 3/4 | 0.90 | 0.90 | 1 1/4 | 0.99 | 0.81 | 3.50 | 3.65 | 1.79 |
| 00:00 | Italia U17 vs T.B.Nha U17 | 1/2 : 0 | 0.87 | 0.95 | 1/4 : 0 | 0.75 | -0.93 | 2 3/4 | 0.80 | 1.00 | 1 1/4 | 0.99 | 0.77 | 3.20 | 3.55 | 1.90 |
U19 Đông Nam Á |
||||||||||||||||
| FT 0 - 5 | Myanmar U19 vs Việt Nam U19 | 1 1/2 : 0 | 0.88 | 0.94 | 3/4 : 0 | 0.84 | 0.98 | 3 | -0.95 | 0.75 | 1 1/4 | 1.00 | 0.80 | 7.30 | 4.85 | 1.28 |
| FT 0 - 3 | Đông Timo U19 vs Indonesia U19 | 0 : 4 | 0.92 | 0.86 | 0 : 1 3/4 | 0.92 | 0.86 | 5 | 0.93 | 0.85 | 2 | 0.98 | 0.80 | 23.00 | 12.00 | 1.02 |
Giao Hữu U16 |
||||||||||||||||
| 10:00 | Argentina U16 vs B.B.Ngà U16 | |||||||||||||||
Giao Hữu U18 |
||||||||||||||||
| 16:00 Hoãn | Croatia U18 vs T.N.Kỳ U18 | |||||||||||||||
| FT 0 - 0 | Ukraina U18 vs Phần Lan U18 | |||||||||||||||
Giao Hữu U19 |
||||||||||||||||
| FT 0 - 1 | Latvia U19 vs Lithuania U19 | |||||||||||||||
| 22:00 | Bulgaria U19 vs Albania U19 | 0 : 1 | -0.95 | 0.65 | 0 : 1/4 | 0.76 | -0.88 | 2 3/4 | 0.94 | 0.76 | 1 1/4 | -0.98 | 0.78 | 1.63 | 3.90 | 4.40 |
Giao Hữu U20 |
||||||||||||||||
| FT 2 - 0 | Arập Xêut U20 vs Jordan U20 | |||||||||||||||
Giao Hữu U21 |
||||||||||||||||
| 22:00 | Thụy Điển U21 vs Phần Lan U21 | 0 : 1/2 | 0.91 | 0.91 | 0 : 1/4 | -0.97 | 0.79 | 3 | 0.98 | 0.82 | 1 1/4 | 0.90 | 0.90 | 1.91 | 3.65 | 3.10 |
| 22:59 | Moldova U21 vs Malta U21 | 0 : 1 | 0.98 | 0.84 | 0 : 1/2 | -0.95 | 0.77 | 2 3/4 | 0.94 | 0.86 | 1 1/4 | -0.90 | 0.70 | 1.53 | 3.90 | 4.80 |
Cùng các chuyên gia phong thủy, tìm hiểu 4 loài cây phong thủy hợp mệnh Mộc. Khi bài trí trong nhà, văn phòng giúp cầu tài lộc, may mắn và thuận lợi trong công danh sự nghiệp.
1. Cây Trúc Phát Tài
Cây trúc phát tài một trong những loài cây phong thủy hợp mệnh Mộc. Cái tên của cây đã nói lên tất cả, đây là loại cây mang đến tài lộc và cầu công danh cho gia chủ. Nếu gia chủ mạng mộc sử dụng cây này trong nhà, sự giàu sang và phú quý sẽ đến với bạn. Đây là loại cây được coi là loại cây may mắn bậc nhất trong phong thủy, nếu muốn lựa chọn cây phong thủy chớ bỏ qua loài cây này.
2. Cây Vạn Thanh Niên thân bò
cây vạn thanh niên bò rất được ưa chuộng trong phong thủy. Một trong số những loại cây được rất nhiều nhà phong thủy và người nghiên cứu phong thủy sử dụng đó là cây Vạn Thanh Niên thân bò. Đây là loại cây mang đến sự may mắn, như ý cát tường cho gia chủ mạng Mộc. Trồng loại cây này trong nhà sẽ mang đến nhiều may mắn trong cuộc sống, công việc và hỗ trợ sự thành công cho các thành viên trong gia đình, công việc sẽ có nhiều thuận lợi.

Cây phong thủy hợp mệnh Mộc, cầu tài lộc may mắn
3. Cây Cau Tiểu Trâm
Nếu bạn đang muốn lựa chọn cây phong thủy hợp mệnh mộc thì chớ bỏ qua cây cau tiểu lâm. Loài cây này mang trong mình mệnh Mộc, bạn không nên bỏ qua loại cây này dùng để trang trí và hài hòa phong thủy. Cau Tiểu Trâm có khả năng hút các chất độc sản sinh từ nhiều vật dụng trong nhà như formaldehyde, toluene và benzene. Đặc biệt đây là loại cây phong thủy duy nhất có khả năng lọc khói thuốc lá, rất tốt khi để trên bàn làm việc. Đây không chỉ là loại cây phong thủy giúp mang lại may mắn, mà còn là loại cây giúp gia tăng sức khỏe và tăng cường sinh khí trong căn phòng của gia chủ thuộc mạng Mộc
4. Cây Ngọc Bích
Trong phong thủy, loài cây này còn có tên gọi khác là cây thạch bích. Đây là loại cây rất hợp với người mệnh Mộc, cây mang đến may mắn và thuận lợi nếu đắt đúng vị trí trong căn nhà của bạn hay tại văn phòng. Đây là loại cây có sức sống mãnh liệt, một chiếc lá ngọc bích rơi xuống nền đất ẩm ướt sẽ mọc thành mầm con trong thời gian ngắn. Bởi vậy mà ý nghĩa cây ngọc bích không chỉ cầu tài lộc, bình an mà còn mang biểu tượng của tình bạn, sự chia sẻ, hay tuổi trẻ, sự vĩnh hằng.
Trên đây xemketqua.info vừa chia sẻ với bạn, 4 loài cây phong thủy hợp mệnh Mộc. Giúp cầu tài lộc, thuận lợi và thành công trong công danh cho gia chủ thuộc cung mệnh này.