| Đặc biệt | 96684 | |||||||||||
| Giải nhất | 69606 | |||||||||||
| Giải nhì | 26263 | 48069 | ||||||||||
| Giải ba | 97425 | 96836 | 63051 | |||||||||
| 93319 | 94292 | 72410 | ||||||||||
| Giải tư | 9876 | 5312 | 7235 | 3516 | ||||||||
| Giải năm | 0688 | 8203 | 2218 | |||||||||
| 3032 | 2173 | 9535 | ||||||||||
| Giải sáu | 656 | 571 | 083 | |||||||||
| Giải bảy | 09 | 51 | 22 | 93 | ||||||||
| Khánh Hòa Mã: KH |
Kon Tum Mã: KT |
ThừaThiênHuế Mã: TTH |
|
| G8 |
12
|
48
|
85
|
| G7 |
333
|
547
|
454
|
| G6 |
8874
8146
6648
|
6709
0455
5932
|
9906
8410
0136
|
| G5 |
0322
|
5334
|
9753
|
| G4 |
25405
14398
34494
98180
12448
17439
47051
|
59765
13095
19829
72648
00857
69746
86475
|
77158
84709
72831
35996
32571
68277
79560
|
| G3 |
82295
83822
|
01415
78662
|
08497
23218
|
| G2 |
74790
|
94679
|
64501
|
| G1 |
01758
|
60094
|
93585
|
| ĐB |
899519
|
457888
|
680674
|
| Tiền Giang Mã: TG |
Kiên Giang Mã: KG |
Đà Lạt Mã: DL |
|
| G8 |
74
|
49
|
10
|
| G7 |
288
|
664
|
949
|
| G6 |
4461
4898
6000
|
7085
2156
2510
|
8297
1486
0008
|
| G5 |
9411
|
0990
|
3623
|
| G4 |
83231
44525
09242
11953
27332
76340
47902
|
25409
60745
21782
91930
06613
13284
53011
|
31950
07376
83740
59419
40143
41524
48838
|
| G3 |
96451
79851
|
76412
05049
|
90022
41451
|
| G2 |
41572
|
11367
|
64900
|
| G1 |
87701
|
42716
|
72853
|
| ĐB |
486686
|
996036
|
443862
|
Luận giải ý nghĩa con cào cào số mấy, con cào cào số gì, số bao nhiêu giúp tài lộc tăng tiến và đem lại cơ hội trúng thưởng độc đắc.
Con số may mắn ngày 14/5/2026 cung Thiên Bình là gì? Những con số may mắn, số lộc phát ngày 14 tháng 5 năm 2026 cung Thiên Bình đón lộc
| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU | CHÂU ÂU | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||
Giao Hữu BD Nữ |
||||||||||||||||
| 17:59 | B.D.Nha U16 Nữ vs Đức U16 Nữ | |||||||||||||||
| 17:59 | Bỉ U16 Nữ vs Pháp U16 Nữ | |||||||||||||||
Ngoại Hạng Anh |
||||||||||||||||
| 02:00 | Arsenal vs Burnley | 0 : 2 3/4 | -0.97 | 0.85 | 1 1/4 | -0.95 | 0.73 | 3 1/2 | 0.88 | 1.00 | 1 1/2 | 0.83 | 0.93 | 1.10 | 11.00 | 26.00 |
Hạng 2 Tây Ban Nha |
||||||||||||||||
| 01:30 | Leganes vs Huesca | 0 : 1/2 | -0.96 | 0.84 | 2 1/2 | 0.88 | 0.99 | 2.04 | 3.45 | 3.35 | ||||||
VĐQG Armenia |
||||||||||||||||
| 20:00 | Shirak vs Urartu | |||||||||||||||
| 22:00 | Gandzasar vs Pyunik | |||||||||||||||
VĐQG Ba Lan |
||||||||||||||||
| 00:00 | Arka Gdynia vs Nieciecza | 0 : 3/4 | 0.95 | 0.81 | 2 3/4 | 0.80 | 1.00 | 1.73 | 3.90 | 3.80 | ||||||
VĐQG Bulgaria |
||||||||||||||||
| 23:30 | FK Montana 1921 vs Spartak Varna | 1 1/4 : 0 | 0.99 | 0.71 | 2 1/2 | 0.71 | 0.99 | 6.90 | 4.45 | 1.28 | ||||||
| 23:30 | FK Dobrudzha 1919 vs Botev Vratsa | 0 : 1 | 0.97 | 0.79 | 2 1/4 | 0.77 | 0.93 | 1.49 | 3.60 | 5.00 | ||||||
| 23:30 | Beroe vs Septemvri Sofia | 0 : 0 | 0.77 | 0.99 | 2 1/2 | 0.77 | 0.99 | 2.24 | 3.30 | 2.50 | ||||||
| 23:30 | Lok. Sofia vs Slavia Sofia | 0 : 3/4 | 0.75 | -0.99 | 2 1/2 | 0.76 | 0.94 | 1.53 | 3.70 | 4.40 | ||||||
VĐQG Israel |
||||||||||||||||
| 00:00 | Hapoel Haifa vs Bnei Sakhnin | 0 : 3/4 | 0.96 | 0.74 | 2 1/2 | 0.90 | 0.80 | 1.73 | 3.35 | 3.65 | ||||||
| 00:00 | Hapoel Jerusalem vs Ironi Tiberias | 0 : 1/4 | 0.85 | 0.85 | 2 1/4 | 0.90 | 0.80 | 2.08 | 3.10 | 2.90 | ||||||
| 00:00 | Maccabi Bnei Raina vs Maccabi Netanya | 3/4 : 0 | 0.77 | 0.93 | 2 3/4 | 0.75 | 0.95 | 3.45 | 3.60 | 1.72 | ||||||
| 00:00 | HIK Shmona vs Ashdod | 0 : 0 | 0.72 | 0.98 | 2 1/2 | 0.78 | 0.92 | 2.21 | 3.30 | 2.53 | ||||||
VĐQG Phần Lan |
||||||||||||||||
| 22:00 | Lahti vs VPS Vaasa | 0 : 1/4 | 0.99 | 0.89 | 2 1/4 | 0.95 | 0.92 | 2.25 | 3.15 | 3.15 | ||||||
VĐQG Romania |
||||||||||||||||
| 00:30 | Farul Constanta vs FC Metaloglobus | 0 : 1 3/4 | 0.87 | 0.95 | 3 1/4 | 0.91 | 0.89 | 1.22 | 5.80 | 9.00 | ||||||
| 00:30 | Unirea Slobozia vs UTA Arad | 0 : 1/4 | 0.81 | -0.99 | 2 1/4 | 0.82 | 0.98 | 2.06 | 3.35 | 3.20 | ||||||
| 00:30 | Hermannstadt vs Steaua Bucuresti | 1/4 : 0 | 0.74 | -0.93 | 2 1/2 | 0.99 | 0.81 | 2.65 | 3.35 | 2.35 | ||||||
| 00:30 | Petrolul Ploiesti vs Otelul Galati | 0 : 3/4 | 0.86 | 0.96 | 2 1/4 | 0.88 | 0.92 | 1.62 | 3.65 | 4.80 | ||||||
VĐQG Thụy Sỹ |
||||||||||||||||
| 01:15 | Aarau vs Grasshoppers | 0 : 1/4 | 0.94 | 0.88 | 2 3/4 | 0.91 | 0.89 | 2.18 | 3.55 | 2.94 | ||||||
VĐQG Thụy Điển |
||||||||||||||||
| 00:00 | Djurgardens vs Sirius | 0 : 1/4 | 1.00 | 0.88 | 2 3/4 | 0.83 | -0.96 | 2.23 | 3.75 | 2.75 | ||||||
| 00:00 | Orgryte vs Goteborg | 1/2 : 0 | 0.99 | 0.89 | 2 3/4 | 0.91 | 0.96 | 3.50 | 3.75 | 1.89 | ||||||
VĐQG Ukraina |
||||||||||||||||
| 17:00 | Kudrivka vs LNZ Cherkasy | 1 : 0 | 0.93 | 0.83 | 2 1/4 | 0.90 | 0.86 | 6.30 | 3.90 | 1.46 | ||||||
| 17:00 | Zorya vs Polissya Zhytomyr | 1 : 0 | 0.88 | 0.88 | 2 1/2 | 0.80 | 0.96 | 5.20 | 4.05 | 1.50 | ||||||
VĐQG Ấn Độ |
||||||||||||||||
| 21:00 | Kerala Blasters vs FC Goa | 1/4 : 0 | -0.99 | 0.81 | 2 1/4 | 0.93 | 0.94 | 3.55 | 3.15 | 2.08 | ||||||
VĐQG Uruguay |
||||||||||||||||
| 04:30 | Dep. Maldonado vs Danubio | 0 : 1/2 | 0.97 | 0.73 | 2 1/4 | 1.00 | 0.80 | 2.03 | 3.10 | 3.25 | ||||||
VĐQG Ai Cập |
||||||||||||||||
| 21:00 | Talaea El Gaish vs Pharco FC | 0 : 1/2 | 0.83 | -0.95 | 1 3/4 | 0.84 | 0.96 | 1.80 | 3.00 | 5.10 | ||||||
| 21:00 | Kahraba Ismailia vs Haras Al Hodoud | 0 : 3/4 | -0.95 | 0.83 | 2 1/4 | -0.99 | 0.79 | 1.77 | 3.45 | 4.40 | ||||||
| 00:00 | Ghazl Al Mahalla vs Ittihad Alexandria | 1/4 : 0 | 0.75 | -0.88 | 1 1/2 | 0.80 | 1.00 | 3.35 | 2.56 | 2.55 | ||||||
| 00:00 | Al Mokawloon vs Wadi Degla SC | 0 : 1/4 | 0.93 | 0.95 | 1 3/4 | 0.76 | -0.96 | 2.21 | 2.95 | 3.45 | ||||||
Hạng 2 Ba Lan |
||||||||||||||||
| 23:00 | Puszcza Nie. vs LKS Lodz | 1/4 : 0 | 0.99 | 0.77 | 2 1/2 | 0.95 | 0.81 | 3.20 | 3.45 | 2.01 | ||||||
Hạng 2 Iceland |
||||||||||||||||
| 02:15 | Throttur Rey. vs Leiknir Rey. | 0 : 1 | 0.76 | 0.94 | 3 1/4 | 0.82 | 0.88 | 1.49 | 4.55 | 4.80 | ||||||
| 02:15 | Grotta vs Afturelding | 1 : 0 | 0.96 | 0.74 | 3 1/4 | 0.85 | 0.85 | 4.90 | 4.55 | 1.48 | ||||||
| 02:15 | HK Kopavogur vs UMF Njardvik | 0 : 0 | 0.76 | 0.94 | 3 1/4 | 0.91 | 0.79 | 2.27 | 3.85 | 2.49 | ||||||
| 02:15 | Fylkir vs IR Reykjavik | 0 : 1 1/4 | 0.91 | 0.79 | 3 1/4 | 0.88 | 0.82 | 1.44 | 4.65 | 5.20 | ||||||
Hạng 2 Phần Lan |
||||||||||||||||
| 22:30 | Haka vs HJK Klubi 04 | 0 : 1 1/4 | -0.98 | 0.86 | 3 1/4 | 0.99 | 0.87 | 1.46 | 4.70 | 5.30 | ||||||
Hạng 2 Thụy Điển |
||||||||||||||||
| 00:00 | Oddevold vs Orebro | 0 : 1/2 | -0.98 | 0.86 | 2 1/2 | 0.86 | 1.00 | 2.02 | 3.60 | 3.25 | ||||||
| 00:00 | GIF Sundsvall vs Landskrona | 1/4 : 0 | 0.91 | 0.97 | 2 1/2 | 0.91 | 0.95 | 2.91 | 3.55 | 2.21 | ||||||
Hạng 2 Argentina |
||||||||||||||||
| 01:30 | Def.Belgrano vs Chaco For Ever | 0 : 3/4 | -0.99 | 0.75 | 1 3/4 | 0.80 | 0.96 | 1.75 | 3.10 | 4.80 | ||||||
| 06:00 | All Boys vs Deportivo Moron | 0 : 0 | 0.73 | -0.97 | 1 1/2 | 0.89 | 0.87 | 2.56 | 2.65 | 3.00 | ||||||
Hạng 2 Brazil |
||||||||||||||||
| 05:00 | Ponte Preta/SP vs Londrina/PR | 0 : 1/4 | 0.88 | 1.00 | 2 | 0.85 | -0.99 | 2.17 | 3.05 | 3.45 | ||||||
Hạng 2 Chi Lê |
||||||||||||||||
| 06:00 | Deportes Santa Cruz vs Temuco | 0 : 1/2 | 0.85 | 0.85 | 2 1/2 | 0.84 | 0.86 | 1.85 | 3.50 | 3.40 | ||||||
| 06:00 | U. Espanola vs Iquique | 0 : 1/4 | 0.81 | 0.89 | 2 1/2 | 0.93 | 0.77 | 2.05 | 3.35 | 3.00 | ||||||
Hạng 3 Thụy Điển |
||||||||||||||||
| 00:00 | Laholms vs Rosengard | 1/2 : 0 | -0.98 | 0.68 | 2 3/4 | 0.86 | 0.84 | 3.65 | 3.55 | 1.68 | ||||||
| 00:00 | AFC Malmo vs Tvaakers IF | 0 : 3/4 | 0.86 | 0.84 | 2 3/4 | 0.86 | 0.84 | 1.66 | 3.55 | 3.75 | ||||||
| 00:00 | Angelholms vs Kristianstads | 0 : 1/4 | 0.74 | 0.96 | 2 1/2 | 0.76 | 0.94 | 2.17 | 3.35 | 2.57 | ||||||
| 00:30 | Eskilstuna City vs Arlanda | 0 : 0 | 0.74 | 0.96 | 3 | 0.86 | 0.84 | 2.18 | 3.55 | 2.44 | ||||||
Aus Victoria |
||||||||||||||||
| 16:30 | South Melbourne vs George Cross FC | 1 1/2 : 0 | 0.88 | 1.00 | 3 | 0.88 | 0.92 | 7.20 | 5.10 | 1.34 | ||||||
Vòng loại U19 Châu Âu |
||||||||||||||||
| 17:59 | Slovakia U19 vs Latvia U19 | |||||||||||||||
| 17:59 | San Marino U19 vs Belarus U19 | |||||||||||||||
Thứ năm ngày 11/07/2019 của 2 cung hoàng đạo Kim Ngưu (20/4-20/5) và Thiên Bình (23/9-23/10) về công việc, tài lộc, may mắn, sức khỏe, tình duyên…. như thế nào? Mời các bạn cùng Xemketqua.info đi tìm hiểu nhé!
1/ Tử vi cung Kim Ngưu (20/4-20/5) thứ năm ngày 11/07/2019
Hôm nay, trong công việc Kim Ngưu có suy nghĩ và hành động tích cực. Bạn chăm chỉ và nhiệt huyết với công việc hơn những ngày trước đây. Do vậy, hiệu quả công việc tăng lên rõ rêt.
Tu vi nam 2020 cho biết hôm nay chuyện tình cảm của chòm sao này không có gì phải lo lắng, bạn vẫn nhận được sự quan tâm tưởng chừng đơn giản nhưng nó lại giúp bạn có được cảm giác bình yên và tin tưởng vào tình yêu của mình. Tình hình tài chính khá tốt hơn nên bạn có thể dành cho mình một chút niềm vui bằng việc đi chơi đâu đó nhé.
Sức khỏe của bạn không được tốt do tâm trạng mệt mỏi mà ra, vì vậy bạn cần nhanh chóng xử lý công việc nhanh nhất có thể và nên đi thư giãn cho tâm trạng giải tỏa căng thẳng và mệt mỏi sớm nhé. Hãy tập thể dục và ăn uống thật điều độ nhé.

2/ Tử vi cung Thiên Bình (23/9-23/10) thứ năm ngày 11/07/2019
Hôm nay Thiên Bình nên nhớ trong công việc, khi gặp khó khăn hãy nhờ tới sự giúp đỡ của những người xung quanh, điều này không thể hiện rằng bạn là người kém cỏi mà trái lại, nó giúp bạn có thêm năng lực và dành được thiện cảm của mọi người. Xem lịch âm 2020 cho biết với thái độ ham học hỏi, biết lắng nghe đó sẽ ghi điểm trong mắt mọi người.
Bạn nên phân biệt việc công, việc tư, hãy bình tĩnh lại và cố gắng giải quyết mọi chuyện thật sáng suốt. Bạn chợt nhận ra rằng cuộc sống vốn dĩ không hề lung linh, đẹp đẽ như trong mơ. Tuy nhiên bạn cũng không vì điều này mà mất đi ý chí phấn đấu.
Cuộc sống không dễ dàng như suy nghĩ của nhiều người. Mỗi đồng tiền bạn làm ra đều do sự nỗ lực và chăm chỉ làm việc. Chỉ có lao động mới thể hiện giá trị của đồng tiền, do đó, hãy tích cực lao động khi còn có thể, đến lúc về già còn có của ăn của để và đi du lịch đó đây.