Kết quả Xổ Số miền Trung

Xổ số Miền Trung – Kết quả xổ số Miền Trung (XSMT, XSMTRUNG, SXMT, KQXSMT) được mở thưởng hằng ngày vào hồi 17h10’p hàng ngày hàng tuần, nhanh nhất khu vực

Kết quả xổ số Miền Trung được tường thuật trực tiếp từ hội đồng xổ số kiến thiết (xskt) Miền Trung. Mời bạn xem thêm trường thuật trực tiếp KQXSMT chiều tối ngày hôm nay, ngày mai tại đây: XSMT

Xổ xố kiến thiết Miền Trung – Xổ số Miền Trung (XSKTMT/ XSMT) mở thưởng vào tất cả các ngày từ thứ 2 đến Chủ Nhật hàng tuần gồm xổ số các tỉnh: An Giang, Bình Thuận, Tây Ninh, Cà Mau, Đồng Tháp, Bạc Liêu, Bến Tre, Vũng Tàu, Cần Thơ, Đồng Nai, Sóc Trăng, Bình Dương, Trà Vinh, Vĩnh Long, Bình Phước, Hậu Giang, Long An, Đà Lạt, Kiên Giang, Tiền Giang, TP Hồ Chí Minh. Các tỉnh đến ngày mở thưởng sẽ được quay thưởng tại công ty xổ số kiến thiết của tỉnh đó và được chúng tôi tường thuật trực tiếp một cách nhanh nhất và chính xác nhất khu vực

Chúc bạn may mắn!!!

Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
ThừaThiênHuế
Mã: TTH
G8
95
00
08
G7
402
978
225
G6
0150
2944
4031
1677
1603
2406
7604
7001
4550
G5
7615
6975
6103
G4
75655
74979
70439
49138
05985
56847
12027
29209
05614
75930
46847
02718
43071
41267
52306
53322
64026
12947
76798
60494
62638
G3
63085
92351
83765
54988
94920
79888
G2
16102
20191
50046
G1
18119
72887
74764
ĐB
131340
453019
600510

Đầu

Khánh Hòa

Kon Tum

ThừaThiênHuế

0 2;2; 3;6;9; 1;3;4;6;8;
1 5;9; 4;8;9;
2 7; 2;5;6;
3 1;8;9; 8;
4 4;7; 7; 6;7;
5 1;5;
6 5;7; 4;
7 9; 1;5;7;8;
8 5;5; 7;8; 8;
9 5; 1; 4;8;
Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNI
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
26
14
47
G7
150
405
166
G6
0378
1761
2088
5501
6841
4969
0601
7110
7832
G5
7155
5227
5178
G4
65512
11136
80123
81313
39819
13747
41192
24510
10629
99903
84148
67380
98374
72841
02810
97919
04270
65157
62393
61812
43947
G3
43236
98426
97612
35384
18760
23653
G2
97609
24344
96191
G1
64122
30502
49446
ĐB
796736
709929
362388

Đầu

Đà Nẵng

Quảng Ngãi

Đắc Nông

0 9; 1;2;3;5; 1;
1 2;3;9; 2;4; 2;9;
2 2;3;6;6; 7;9; 9;
3 6; 6;6; 2;
4 7; 1;1;4;8; 6;7;7;
5 5; 3;7;
6 1; 9; 6;
7 8; 4; 8;
8 8; 4; 8;
9 2; 1;3;
Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
16
91
G7
761
571
G6
4746
0599
9961
6225
2674
7083
G5
9092
8329
G4
79197
05719
15627
33411
11306
51219
61183
90785
13609
26632
43911
59414
26723
15300
G3
47761
55776
07127
50812
G2
72238
67062
G1
20033
64016
ĐB
888821
687330
Bình Định
Mã: BDH
Quảng Bình
Mã: QB
Quảng Trị
Mã: QT
G8
85
61
56
G7
086
142
573
G6
1358
9492
6140
4886
2588
1496
0402
5439
4259
G5
5302
9975
6662
G4
42193
49840
14082
16621
08416
93177
90939
84753
74565
20312
14122
01578
34218
44924
02642
90121
89325
70322
69226
33720
74829
G3
95823
83225
42956
47785
88586
14870
G2
17611
66314
71883
G1
92353
29077
47685
ĐB
099520
393151
304497