Xổ số Miền Trung – Kết quả xổ số Miền Trung (XSMT, XSMTRUNG, SXMT, KQXSMT) được mở thưởng hằng ngày vào hồi 17h10’p hàng ngày hàng tuần, nhanh nhất khu vực
Kết quả xổ số Miền Trung được tường thuật trực tiếp từ hội đồng xổ số kiến thiết (xskt) Miền Trung. Mời bạn xem thêm trường thuật trực tiếp KQXSMT chiều tối ngày hôm nay, ngày mai tại đây: XSMT
Xổ xố kiến thiết Miền Trung – Xổ số Miền Trung (XSKTMT/ XSMT) mở thưởng vào tất cả các ngày từ thứ 2 đến Chủ Nhật hàng tuần gồm xổ số các tỉnh: An Giang, Bình Thuận, Tây Ninh, Cà Mau, Đồng Tháp, Bạc Liêu, Bến Tre, Vũng Tàu, Cần Thơ, Đồng Nai, Sóc Trăng, Bình Dương, Trà Vinh, Vĩnh Long, Bình Phước, Hậu Giang, Long An, Đà Lạt, Kiên Giang, Tiền Giang, TP Hồ Chí Minh. Các tỉnh đến ngày mở thưởng sẽ được quay thưởng tại công ty xổ số kiến thiết của tỉnh đó và được chúng tôi tường thuật trực tiếp một cách nhanh nhất và chính xác nhất khu vực
Chúc bạn may mắn!!!
| Đà Nẵng Mã: DNG |
Quảng Ngãi Mã: QNI |
Đắc Nông Mã: DNO |
|
| G8 |
55
|
54
|
60
|
| G7 |
473
|
111
|
173
|
| G6 |
9904
4281
8250
|
6205
1153
0205
|
4193
2058
7946
|
| G5 |
4192
|
0994
|
3554
|
| G4 |
63353
01845
04212
80136
97964
25379
12322
|
05729
37644
39882
19680
62805
32763
38060
|
86991
66453
68094
89475
33554
26281
50780
|
| G3 |
96667
85413
|
65645
48929
|
33759
79585
|
| G2 |
53679
|
42418
|
08133
|
| G1 |
01534
|
74941
|
51368
|
| ĐB |
128901
|
738032
|
553563
|
Đầu |
Đà Nẵng |
Quảng Ngãi |
Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1; 4; | 5;5;5; | |
| 1 | 2;3; | 1;8; | |
| 2 | 2; | 9;9; | |
| 3 | 4;6; | 2; | 3; |
| 4 | 5; | 1;4;5; | 6; |
| 5 | 3;5; | 3;4; | 3;4;4;8;9; |
| 6 | 4;7; | 3; | 3; 8; |
| 7 | 3;9;9; | 3;5; | |
| 8 | 1; | 2; | 1;5; |
| 9 | 2; | 4; | 1;3;4; |
| Gia Lai Mã: GL |
Ninh Thuận Mã: NT |
|
| G8 |
52
|
06
|
| G7 |
624
|
559
|
| G6 |
4490
6007
7482
|
9577
6960
6104
|
| G5 |
8140
|
2935
|
| G4 |
08754
79917
14344
77799
23597
22041
96150
|
03494
72238
73711
73202
61899
12407
61732
|
| G3 |
41740
52105
|
11436
38189
|
| G2 |
22205
|
77928
|
| G1 |
14179
|
92142
|
| ĐB |
875207
|
595641
|
| Bình Định Mã: BDH |
Quảng Bình Mã: QB |
Quảng Trị Mã: QT |
|
| G8 |
04
|
66
|
46
|
| G7 |
582
|
524
|
949
|
| G6 |
4140
7234
9374
|
9111
4169
1880
|
9811
3509
7024
|
| G5 |
7415
|
7415
|
0783
|
| G4 |
77976
12244
11140
70180
58921
38911
48463
|
90046
47318
09681
00744
10118
43082
58778
|
15346
62861
97028
41984
72856
20584
42629
|
| G3 |
22861
27028
|
62949
92965
|
78443
09808
|
| G2 |
27223
|
67555
|
32808
|
| G1 |
39264
|
22975
|
83205
|
| ĐB |
289565
|
944098
|
817938
|