Xổ số Miền Trung – Kết quả xổ số Miền Trung (XSMT, XSMTRUNG, SXMT, KQXSMT) được mở thưởng hằng ngày vào hồi 17h10’p hàng ngày hàng tuần, nhanh nhất khu vực
Kết quả xổ số Miền Trung được tường thuật trực tiếp từ hội đồng xổ số kiến thiết (xskt) Miền Trung. Mời bạn xem thêm trường thuật trực tiếp KQXSMT chiều tối ngày hôm nay, ngày mai tại đây: XSMT
Xổ xố kiến thiết Miền Trung – Xổ số Miền Trung (XSKTMT/ XSMT) mở thưởng vào tất cả các ngày từ thứ 2 đến Chủ Nhật hàng tuần gồm xổ số các tỉnh: An Giang, Bình Thuận, Tây Ninh, Cà Mau, Đồng Tháp, Bạc Liêu, Bến Tre, Vũng Tàu, Cần Thơ, Đồng Nai, Sóc Trăng, Bình Dương, Trà Vinh, Vĩnh Long, Bình Phước, Hậu Giang, Long An, Đà Lạt, Kiên Giang, Tiền Giang, TP Hồ Chí Minh. Các tỉnh đến ngày mở thưởng sẽ được quay thưởng tại công ty xổ số kiến thiết của tỉnh đó và được chúng tôi tường thuật trực tiếp một cách nhanh nhất và chính xác nhất khu vực
Chúc bạn may mắn!!!
| Khánh Hòa Mã: KH |
Đà Nẵng Mã: DNG |
|
| G8 |
88
|
96
|
| G7 |
449
|
776
|
| G6 |
2958
2372
5786
|
6644
3009
9554
|
| G5 |
2074
|
7639
|
| G4 |
75104
27882
46843
23845
72029
19737
70782
|
84623
28202
51753
43888
59463
59647
92379
|
| G3 |
36152
57187
|
06697
12125
|
| G2 |
98458
|
26898
|
| G1 |
78634
|
82129
|
| ĐB |
971174
|
018361
|
Đầu |
Khánh Hòa |
Đà Nẵng |
|---|---|---|
| 0 | 4; | 2;9; |
| 1 | ||
| 2 | 9; | 3;5;9; |
| 3 | 4;7; | 9; |
| 4 | 3;5;9; | 4;7; |
| 5 | 2;8;8; | 3;4; |
| 6 | 1; 3; | |
| 7 | 2;4; 4; | 6;9; |
| 8 | 2;2;6;7;8; | 8; |
| 9 | 6;7;8; |
| DakLak Mã: DLK |
Quảng Nam Mã: QNM |
|
| G8 |
80
|
58
|
| G7 |
671
|
266
|
| G6 |
5214
9240
2880
|
1958
2982
1491
|
| G5 |
6114
|
8495
|
| G4 |
43896
60561
58118
21024
81226
84189
16478
|
27953
99633
32312
55311
32570
72840
58469
|
| G3 |
51341
89956
|
75393
87931
|
| G2 |
00287
|
43428
|
| G1 |
44494
|
22305
|
| ĐB |
985231
|
730264
|
Đầu |
DakLak |
Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 5; | |
| 1 | 4;4;8; | 1;2; |
| 2 | 4;6; | 8; |
| 3 | 1; | 1;3; |
| 4 | 1; | |
| 5 | 6; | 3;8;8; |
| 6 | 1; | 4; 6;9; |
| 7 | 1;8; | |
| 8 | 7;9; | 2; |
| 9 | 4;6; | 1;3;5; |
| Phú Yên Mã: PY |
ThừaThiênHuế Mã: TTH |
|
| G8 |
94
|
86
|
| G7 |
522
|
453
|
| G6 |
4171
3439
2689
|
3213
1061
7385
|
| G5 |
9255
|
4716
|
| G4 |
24305
83246
48729
86787
24018
20393
57052
|
99836
36330
52403
91818
59560
04955
39213
|
| G3 |
68889
71289
|
89279
89703
|
| G2 |
16735
|
26139
|
| G1 |
81941
|
77056
|
| ĐB |
758694
|
280395
|
| Khánh Hòa Mã: KH |
Kon Tum Mã: KT |
ThừaThiênHuế Mã: TTH |
|
| G8 |
95
|
00
|
08
|
| G7 |
402
|
978
|
225
|
| G6 |
0150
2944
4031
|
1677
1603
2406
|
7604
7001
4550
|
| G5 |
7615
|
6975
|
6103
|
| G4 |
75655
74979
70439
49138
05985
56847
12027
|
29209
05614
75930
46847
02718
43071
41267
|
52306
53322
64026
12947
76798
60494
62638
|
| G3 |
63085
92351
|
83765
54988
|
94920
79888
|
| G2 |
16102
|
20191
|
50046
|
| G1 |
18119
|
72887
|
74764
|
| ĐB |
131340
|
453019
|
600510
|